basketball” in Vietnamese

bóng rổ

Definition

Một môn thể thao mà hai đội cố gắng ghi điểm bằng cách ném bóng vào rổ cao. 'Bóng rổ' cũng có thể chỉ quả bóng được sử dụng trong môn này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Basketball' là danh từ không đếm được khi nói về môn thể thao này ('chơi bóng rổ'), nhưng khi chỉ quả bóng thì là danh từ đếm được ('một quả bóng rổ'). Một số cụm từ phổ biến: 'chơi bóng rổ', 'sân bóng rổ', 'đội bóng rổ', 'cầu thủ bóng rổ'.

Examples

My brother plays basketball after school.

Em trai tôi chơi **bóng rổ** sau giờ học.

We need a new basketball for the game.

Chúng ta cần một quả **bóng rổ** mới cho trận đấu.

They watch basketball on TV every weekend.

Họ xem **bóng rổ** trên TV mỗi cuối tuần.

I used to play basketball, but now I mostly just follow the playoffs.

Trước đây tôi chơi **bóng rổ**, nhưng giờ tôi chỉ theo dõi vòng playoff.

The park gets crowded when people start playing basketball in the evening.

Công viên rất đông khi mọi người bắt đầu chơi **bóng rổ** vào buổi tối.

I'm terrible at basketball—I can never make a shot.

Tôi rất kém **bóng rổ**—không bao giờ ném vào rổ được.