“basin” in Vietnamese
Definition
Chậu là vật dụng rộng, thường hình tròn để chứa nước hoặc chất lỏng, hay dùng để rửa. Ngoài ra, còn chỉ vùng đất mà các con sông cùng chảy về một nơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chậu' thường dùng cho đồ dùng rửa tay, mặt ở phòng tắm, còn 'lưu vực' dùng khi nói về địa lý như 'lưu vực sông'. Không nên nhầm với 'bát' để ăn.
Examples
Could you fill the basin with warm water for me?
Bạn đổ nước ấm vào **chậu** giúp tôi được không?
There's a crack in the bathroom basin.
Có một vết nứt trên **chậu** trong phòng tắm.
He washed his hands in the basin.
Anh ấy rửa tay trong **chậu**.
Pour the water into the basin.
Đổ nước vào **chậu**.
The Amazon is the largest river basin in the world.
Amazon là **lưu vực** sông lớn nhất thế giới.
Many cities depend on the river basin for fresh water.
Nhiều thành phố phụ thuộc vào nguồn nước ngọt từ **lưu vực** sông.