“basil” in Vietnamese
Definition
Một loại cây thơm có lá màu xanh, thường được sử dụng để tăng hương vị cho món ăn, đặc biệt là các món Ý như mì ống và pizza.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nấu ăn, thường dùng từ 'húng quế tươi', 'lá húng quế', 'pesto húng quế'. Đừng nhầm với các loài húng hoặc loại khác.
Examples
We grow basil in our garden.
Chúng tôi trồng **húng quế** trong vườn.
I put basil on my pizza.
Tôi cho **húng quế** lên bánh pizza của mình.
Fresh basil smells very strong.
**Húng quế** tươi có mùi rất nồng.
Could you add a little more basil to the sauce?
Bạn có thể cho thêm một chút **húng quế** vào nước sốt không?
My favorite salad dressing has lemon and chopped basil.
Nước sốt trộn salad tôi thích nhất có chanh và **húng quế** thái nhỏ.
If you like homemade pesto, make sure you use lots of fresh basil.
Nếu bạn thích pesto tự làm, nhớ dùng nhiều **húng quế** tươi.