basics” in Vietnamese

những điều cơ bản

Definition

Những sự thật hoặc nguyên tắc quan trọng và đơn giản nhất về một chủ đề mà bạn cần biết trước khi học sâu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'the basics.' Hay gặp trong cụm 'học những điều cơ bản', 'quay về điều cơ bản'. Chỉ nền tảng kiến thức, kỹ năng. Không nhầm với 'basic' (tính từ).

Examples

First, you should learn the basics of cooking.

Đầu tiên, bạn nên học **những điều cơ bản** về nấu ăn.

Understanding the basics of math helps you every day.

Hiểu **những điều cơ bản** về toán học giúp ích mỗi ngày.

Let's review the basics before the test.

Hãy ôn lại **những điều cơ bản** trước khi kiểm tra.

He skipped learning the basics, so now he's confused.

Anh ấy đã bỏ qua **những điều cơ bản**, nên giờ thấy bối rối.

If you know the basics, everything else gets easier.

Nếu bạn biết **những điều cơ bản**, mọi thứ còn lại sẽ dễ dàng hơn.

She went back to the basics to fix her technique.

Cô ấy quay lại **những điều cơ bản** để sửa kỹ thuật.