“basically” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để nói đến phần quan trọng nhất hoặc đơn giản nhất của một điều gì đó. Nó cũng được dùng khi tóm tắt hoặc làm cho câu nói dễ hiểu hơn trong hội thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong giao tiếp nói. Dùng để bắt đầu tóm tắt: 'So, basically...'. Lạm dụng có thể làm câu trở nên mơ hồ. Không nhầm với 'basic' (tính từ).
Examples
We are basically ready to leave.
Chúng tôi **về cơ bản** đã sẵn sàng để rời đi.
The movie is basically about friendship.
Bộ phim **về cơ bản** nói về tình bạn.
Basically, this app helps you learn words.
**Nói chung**, ứng dụng này giúp bạn học từ vựng.
So basically, he forgot the meeting and blamed traffic.
Vậy **về cơ bản**, anh ấy đã quên cuộc họp và đổ lỗi cho tắc đường.
I was basically living on coffee during finals week.
Trong tuần thi cuối kỳ, tôi **hầu như** chỉ sống nhờ cà phê.
It's basically the same idea, just cheaper.
Đó **về cơ bản** là cùng một ý tưởng, chỉ là rẻ hơn.