“basic” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều đơn giản, chỉ gồm những phần quan trọng hoặc cần thiết nhất. Ngoài ra, nó cũng chỉ kiến thức hay kỹ năng ở mức sơ cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ: 'basic information', 'basic idea'... Khi nói về người hoặc khẩu vị, có thể mang ý hơi tiêu cực, nghĩa là tầm thường hoặc không đặc biệt.
Examples
I only know basic English.
Tôi chỉ biết tiếng Anh ở mức **cơ bản** thôi.
This phone has basic features.
Chiếc điện thoại này chỉ có các tính năng **cơ bản**.
We need the basic facts first.
Trước tiên chúng ta cần những sự thật **cơ bản**.
Don't worry, it's a basic setup—I can show you in five minutes.
Đừng lo, đây là một cấu hình **cơ bản**—tôi chỉ mất năm phút để chỉ cho bạn.
His cooking is pretty basic, but at least it's cheap and fast.
Món ăn của anh ấy khá là **cơ bản**, nhưng ít nhất rẻ và nhanh.
She gave me the basic idea, and I figured out the rest myself.
Cô ấy đưa cho tôi ý tưởng **cơ bản**, phần còn lại tôi tự nghĩ ra.