bart” in Vietnamese

BART

Definition

BART là hệ thống tàu điện ngầm tốc độ cao ở vùng vịnh San Francisco, phục vụ việc đi lại giữa các thành phố và ra sân bay.

Usage Notes (Vietnamese)

'BART' luôn được viết hoa vì là tên riêng của hệ thống. Không dùng từ này để chỉ các tuyến tàu khác hay tàu điện nói chung.

Examples

I take bart to work every day.

Tôi đi làm mỗi ngày bằng **BART**.

The bart station is near my apartment.

Nhà ga **BART** ở gần căn hộ của tôi.

We can go to Oakland by bart.

Chúng ta có thể đi **BART** tới Oakland.

If traffic is bad, let's just take bart downtown.

Nếu kẹt xe, chúng ta cứ đi **BART** vào trung tâm thành phố nhé.

I missed the last bart train and had to call a ride.

Tôi lỡ chuyến **BART** cuối cùng nên phải gọi xe đi.

Is there a bart stop near the airport?

Có trạm **BART** nào gần sân bay không?