“bars” in Vietnamese
quán barthanh (sô cô la)thanh kim loạiô nhịp (nhạc)
Definition
Dạng số nhiều của 'bar'; chỉ nơi uống rượu, thanh sô cô la, thanh kim loại chặn cửa sổ, hoặc nhịp trong bản nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh, nghĩa sẽ khác nhau: 'go to bars' là đi uống rượu, 'chocolate bars' là thanh sô cô la, 'behind bars' là ở trong tù.
Examples
He spent ten years behind bars.
Anh ấy đã ở sau **song sắt** mười năm.
She bought two chocolate bars.
Cô ấy đã mua hai **thanh** sô cô la.
The window has metal bars.
Cửa sổ có **thanh kim loại**.
We checked out a few bars after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi ghé qua vài **quán bar**.
The song opens with a few piano bars.
Bài hát mở đầu bằng một vài **ô nhịp** piano.
There are three bars on this street.
Có ba **quán bar** trên đường này.