barry” in Vietnamese

Barry

Definition

Một tên riêng nam trong tiếng Anh, dùng để gọi hoặc nhận diện một người nam.

Usage Notes (Vietnamese)

'Barry' là tên riêng nên viết hoa, không dịch, và được dùng nguyên dạng khi gọi hoặc nhắc đến ai đó.

Examples

Barry is my neighbor.

**Barry** là hàng xóm của tôi.

I saw Barry at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Barry** ở trường.

Barry likes coffee.

**Barry** thích uống cà phê.

Hey, is Barry coming with us tonight?

Này, tối nay **Barry** đi cùng với chúng ta chứ?

I haven't talked to Barry in months.

Tôi đã không nói chuyện với **Barry** trong nhiều tháng rồi.

You should ask Barry — he probably knows the answer.

Bạn nên hỏi **Barry** — có lẽ anh ấy biết câu trả lời.