“barriers” in Vietnamese
Definition
Những điều ngăn cản sự di chuyển, tiến bộ hoặc giao tiếp, có thể là vật thể như tường hoặc là khó khăn, vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Barriers’ gồm cả vật thể (rào, tường) lẫn trở ngại phi vật thể (rào cản ngôn ngữ/culture). Các cụm như ‘loại bỏ rào cản’, ‘vượt qua rào cản’ dùng rất nhiều.
Examples
There were several barriers blocking the road.
Có một số **rào cản** chắn đường.
Language barriers make it hard to travel in some countries.
**Rào cản** ngôn ngữ khiến việc du lịch ở một số nước trở nên khó khăn.
They overcame all the barriers to success.
Họ đã vượt qua tất cả các **rào cản** để thành công.
Cultural barriers can make working in a new country more challenging.
**Rào cản** văn hóa khiến việc làm việc ở nước mới trở nên khó khăn hơn.
We need to break down the barriers between departments to work better together.
Chúng ta cần phá bỏ các **rào cản** giữa các phòng ban để hợp tác tốt hơn.
He noticed that there were fewer barriers for women in this industry than before.
Anh nhận thấy rằng hiện nay có ít **rào cản** hơn cho phụ nữ trong ngành này so với trước đây.