barren” in Vietnamese

cằn cỗikhông sinh sản

Definition

Dùng để mô tả đất không thể trồng trọt được hoặc người/vật không thể sinh sản. Ngoài ra, còn chỉ những gì trống rỗng hoặc không hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho đất đai ('đất cằn cỗi'), nhưng cũng gặp khi nói về người không sinh con hoặc công việc không hiệu quả. Tính chất trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The desert is barren and dry.

Sa mạc **cằn cỗi** và khô hạn.

The land became barren after years without rain.

Đất đã trở nên **cằn cỗi** sau nhiều năm không mưa.

Some animals cannot live in barren places.

Một số loài động vật không thể sống ở nơi **cằn cỗi**.

His dreams felt more and more barren as the years went by.

Theo năm tháng, những giấc mơ của anh ấy càng ngày càng trở nên **không sinh sản**.

She learned the fields would always remain barren without new seeds.

Cô nhận ra rằng những cánh đồng sẽ mãi **cằn cỗi** nếu không có hạt giống mới.

Their efforts to fix the problem proved barren in the end.

Nỗ lực giải quyết vấn đề của họ cuối cùng đã **không hiệu quả**.