barnyard” in Vietnamese

sân trạisân chuồng

Definition

Sân ngoài gần chuồng trại trên trang trại, nơi nuôi hoặc thả các con vật như gà, bò, heo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, hay gặp trong ngữ cảnh nông trại. Chỉ khu vực ngoài trời gần chuồng, không phải bản thân chuồng trại.

Examples

The chickens ran around the barnyard.

Những con gà chạy quanh **sân trại**.

There are many ducks in the barnyard.

Có rất nhiều con vịt ở **sân trại**.

The cow stood in the middle of the barnyard.

Con bò đứng giữa **sân trại**.

You could tell from the muddy boots he’d been working in the barnyard all morning.

Nhìn đôi ủng dính bùn, ai cũng biết anh ấy đã làm việc ngoài **sân trại** cả buổi sáng.

The kids love playing games out in the barnyard after chores.

Trẻ con rất thích chơi ngoài **sân trại** sau khi xong việc nhà.

At sunrise, the whole barnyard comes alive with animal sounds.

Lúc mặt trời mọc, cả **sân trại** rộn ràng tiếng động vật.