barley” in Vietnamese

lúa mạch

Definition

Lúa mạch là một loại ngũ cốc dùng làm thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và chế biến các loại đồ uống như bia và whisky. Đây là một trong những loại cây trồng lâu đời nhất trên thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lúa mạch' chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm. Các cụm như 'barley bread', 'barley soup', và 'pearl barley' rất dễ gặp. Thường lúa mạch không dùng riêng mà được nấu cùng các món khác hoặc dùng để sản xuất đồ uống.

Examples

Barley is used to make bread and soup.

**Lúa mạch** được dùng để làm bánh mì và súp.

Farmers plant barley in the spring.

Nông dân trồng **lúa mạch** vào mùa xuân.

Barley is one of the oldest crops in the world.

**Lúa mạch** là một trong những loại cây trồng lâu đời nhất thế giới.

I love adding barley to my vegetable soup for extra texture.

Tôi thích thêm **lúa mạch** vào súp rau để tăng độ dai ngon.

This beer is made with locally grown barley.

Bia này được làm từ **lúa mạch** trồng tại địa phương.

If you're gluten sensitive, watch out—barley contains gluten.

Nếu bạn nhạy cảm với gluten, hãy chú ý—**lúa mạch** có chứa gluten.