“barks” in Vietnamese
Definition
Chủ yếu chỉ tiếng kêu của chó; cũng có thể chỉ việc ai đó nói lớn và gay gắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chó hoặc động vật tương tự. Đôi khi mô tả người nói lớn, gắt như 'barks orders'. Không nhầm với 'bark' là vỏ cây. Hay dùng cùng chủ ngữ: 'The dog barks', 'She barks at strangers'.
Examples
The dog barks loudly every night.
Con chó **sủa** to mỗi đêm.
She always barks when she sees the mailman.
Cô ấy luôn **sủa** mỗi khi thấy người đưa thư.
The little puppy barks at his reflection.
Chú cún nhỏ **sủa** khi nhìn thấy bóng của mình.
My neighbor's dog barks at everything that moves.
Con chó nhà hàng xóm của tôi **sủa** mọi thứ di chuyển.
The coach barks instructions from the sidelines.
Huấn luyện viên **quát** chỉ đạo từ bên lề.
She barks orders but hardly ever helps herself.
Cô ấy chỉ **quát** ra lệnh mà hiếm khi tự giúp đỡ.