“barking” in Vietnamese
Definition
Âm thanh chó phát ra hoặc hành động chó phát ra âm thanh đó. Có thể dùng như danh từ hoặc dạng tiếp diễn của động từ 'sủa'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói đến chó. Dạng danh từ hay gặp trong 'tiếng sủa', còn động từ thì là hành động đang diễn ra như 'con chó đang sủa'.
Examples
The dog is barking at the door.
Con chó đang **sủa** ở cửa.
I heard barking outside my window.
Tôi nghe thấy **tiếng sủa** ngoài cửa sổ.
The barking woke the baby up.
**Tiếng sủa** đã làm em bé tỉnh dậy.
Can you do something about that dog barking all night?
Bạn có thể làm gì về con chó **sủa** suốt đêm đó không?
The neighbor's barking dog is driving me crazy.
Con chó **sủa** của hàng xóm làm tôi phát điên.
Once he started barking orders, everyone got annoyed.
Khi anh ấy bắt đầu **quát tháo mệnh lệnh**, mọi người đều thấy khó chịu.