“bark” in Vietnamese
Definition
'Sủa' là tiếng kêu lớn của chó hoặc động từ chỉ hành động đó. 'Vỏ cây' là lớp ngoài cùng bao quanh thân cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sủa' thường chỉ dành cho chó. 'Vỏ cây' chỉ lớp bảo vệ bên ngoài thân cây. Không nhầm 'sủa' với hành động cắn. Thành ngữ 'bark is worse than bite' để nói người trông dữ nhưng thực chất hiền.
Examples
He heard a bark outside the house.
Anh ấy nghe thấy một tiếng **sủa** bên ngoài nhà.
Some dogs bark at strangers but never bite.
Một số con chó **sủa** người lạ nhưng không bao giờ cắn.
Don’t touch the tree’s bark—it’s covered in sap.
Đừng chạm vào **vỏ cây**—nó dính đầy nhựa.
His bark is worse than his bite—he sounds angry, but he’s actually kind.
**Sủa** của anh ấy đáng sợ hơn cắn—trông dữ vậy thôi chứ thật ra anh ấy tốt bụng.
The dog began to bark loudly.
Con chó bắt đầu **sủa** to.
A tree loses its bark in winter.
Cây bị mất **vỏ cây** vào mùa đông.