"bargain" in Vietnamese
Definition
‘Bargain’ là món đồ bạn mua với giá rất hời, hoặc cũng có thể là thỏa thuận giữa hai người với những điều kiện nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bargain’ thường dùng danh từ trong mua sắm, mang nghĩa tích cực (‘Đó là một bargain!’). Có thể dùng trong các cụm như ‘strike a bargain’, ‘part of the bargain’. Không nên nhầm với ‘haggle’ là mặc cả giá.
Examples
This shirt was a bargain at ten dollars.
Chiếc áo này là một **món hời** với giá mười đô la.
We made a bargain and shook hands.
Chúng tôi đã đạt được một **thỏa thuận** và bắt tay nhau.
The old bike looked cheap, but it was not a bargain.
Chiếc xe đạp cũ trông rẻ nhưng thực ra không phải **món hời**.
I found these boots on sale, and honestly they were a total bargain.
Tôi mua được đôi bốt này giảm giá, thật sự là một **món hời** tuyệt vời.
Working late during launch week was part of the bargain.
Làm việc muộn trong tuần ra mắt là một phần của **thỏa thuận**.
At that price, the apartment seemed like a bargain, but the repair costs changed everything.
Với mức giá đó, căn hộ này dường như là một **món hời**, nhưng chi phí sửa chữa đã thay đổi mọi thứ.