“barcelona” in Vietnamese
Definition
Barcelona là một thành phố lớn ở Tây Ban Nha, nổi tiếng với nghệ thuật, kiến trúc, bãi biển và là thủ phủ của vùng Catalonia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Barcelona' vừa chỉ thành phố vừa dùng cho câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng ('FC Barcelona'). Luôn viết hoa 'Barcelona' vì là tên riêng. Tránh nhầm với những từ phát âm gần giống.
Examples
Have you ever watched a football match in Barcelona?
Bạn đã từng xem trận bóng ở **Barcelona** chưa?
Many tourists visit Barcelona every year.
Rất nhiều du khách đến thăm **Barcelona** mỗi năm.
I want to see the beaches in Barcelona.
Tôi muốn ngắm các bãi biển ở **Barcelona**.
Barcelona is in Spain.
**Barcelona** nằm ở Tây Ban Nha.
Barcelona is famous for its unique buildings by Gaudí.
**Barcelona** nổi tiếng với những tòa nhà độc đáo của Gaudí.
When I think of summer, I imagine sitting by the sea in Barcelona.
Khi nghĩ về mùa hè, tôi tưởng tượng mình đang ngồi bên bờ biển ở **Barcelona**.