barber” in Vietnamese

thợ cắt tóc namthợ hớt tóc

Definition

Thợ cắt tóc nam là người chuyên cắt tóc và chăm sóc râu cho nam giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thợ cắt tóc nam' chỉ phục vụ nam giới, không giống 'thợ làm tóc' cho mọi đối tượng. Thường dùng cả trong nói chuyện hằng ngày lẫn trang trọng.

Examples

The barber cut my hair yesterday.

Hôm qua **thợ cắt tóc nam** đã cắt tóc cho tôi.

I am going to the barber this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ đi **thợ cắt tóc nam**.

The barber is very friendly.

**Thợ cắt tóc nam** rất thân thiện.

My dad always chats with his barber about football.

Bố tôi lúc nào cũng nói chuyện bóng đá với **thợ cắt tóc nam** của mình.

Finding a good barber can make all the difference.

Tìm được một **thợ cắt tóc nam** giỏi là rất quan trọng.

The local barber shop is always busy on weekends.

Tiệm **thợ cắt tóc nam** gần nhà lúc nào cũng đông vào cuối tuần.