barbecued” in Vietnamese

nướng (kiểu BBQ)

Definition

Đồ ăn được nướng trên lửa hoặc vỉ nướng, thường ở ngoài trời, và hay dùng sốt hoặc gia vị đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thịt, nhưng rau củ hoặc thực phẩm khác cũng có thể 'nướng' kiểu này. Hay xuất hiện ở các bữa tiệc ngoài trời, không khí thân mật.

Examples

We ate barbecued chicken at the picnic.

Chúng tôi đã ăn gà **nướng** tại buổi dã ngoại.

They served barbecued ribs at the party.

Họ phục vụ sườn **nướng** tại bữa tiệc.

Do you like barbecued vegetables?

Bạn có thích rau củ **nướng** không?

He loves the smell of barbecued food drifting through the neighborhood.

Anh ấy rất thích mùi đồ ăn **nướng** lan tỏa trong khu phố.

There’s always a huge crowd when the restaurant offers barbecued specials on weekends.

Nhà hàng luôn đông khách mỗi khi có món đặc biệt **nướng** vào cuối tuần.

Nothing beats the taste of freshly barbecued steak.

Không gì ngon bằng miếng bò **nướng** vừa chín tới.