barbaric” in Vietnamese

dã mantàn bạo

Definition

Dùng để miêu tả điều gì đó rất tàn ác, bạo lực hoặc thiếu sự văn minh, nhân đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái mạnh, chủ yếu để chỉ trích hành động vô nhân đạo rõ rệt. Không áp dụng cho những hành vi thô lỗ nhẹ. Thường gặp trong bối cảnh bàn về bạo lực, án phạt hoặc lịch sử.

Examples

The prisoners lived in barbaric conditions.

Những tù nhân sống trong điều kiện **dã man**.

Many people think that public executions are barbaric.

Nhiều người cho rằng hành quyết công khai là **dã man**.

The treatment of animals was called barbaric by activists.

Cách đối xử với động vật bị các nhà hoạt động gọi là **dã man**.

That movie's violence was so extreme, it felt barbaric to watch.

Cảnh bạo lực trong bộ phim đó quá mức, xem mà thấy **dã man**.

His barbaric remarks shocked everyone at the meeting.

Những lời phát biểu **dã man** của anh ấy khiến mọi người tại cuộc họp choáng váng.

Using such barbaric methods is unacceptable in modern society.

Sử dụng những phương pháp **dã man** như vậy là không thể chấp nhận được trong xã hội hiện đại.