“barbarian” in Vietnamese
Definition
Người man rợ là người bị coi là thô lỗ, kém văn minh hoặc đến từ nền văn hóa khác. Trong lịch sử và truyện giả tưởng, từ này cũng chỉ những chiến binh dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Man rợ' hay dùng trong lịch sử hoặc truyện giả tưởng, nhưng nếu dùng cho người thật có thể bị coi là xúc phạm. Có thể dùng bóng bẩy chỉ người cư xử thô lỗ hoặc hung bạo.
Examples
The barbarians attacked the Roman empire.
**Những người man rợ** đã tấn công Đế chế La Mã.
He acted like a barbarian at dinner.
Anh ấy đã cư xử như một **người man rợ** trong bữa tối.
A barbarian lived outside the city walls.
Một **người man rợ** sống bên ngoài tường thành.
You don't have to eat like a barbarian, use your fork!
Không cần ăn như **người man rợ**, hãy dùng nĩa đi!
Some fantasy games let you play as a powerful barbarian.
Một số trò chơi giả tưởng cho phép bạn nhập vai một **người man rợ** hùng mạnh.
Back then, the city feared an invasion by barbarians from the north.
Hồi ấy, thành phố sợ bị **người man rợ** phương bắc xâm lược.