“barbara” in Vietnamese
Barbara
Definition
Barbara là một tên riêng dành cho nữ, dùng để gọi hoặc nhắc tới người có tên này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Barbara' là danh từ riêng nên phải viết hoa. Không dùng mạo từ trước tên này.
Examples
Barbara is my teacher.
**Barbara** là giáo viên của tôi.
I saw Barbara at the store.
Tôi đã gặp **Barbara** ở cửa hàng.
Barbara lives near the park.
**Barbara** sống gần công viên.
Have you talked to Barbara about the meeting yet?
Bạn đã nói chuyện với **Barbara** về buổi họp chưa?
I always mix up Barbara and Brenda because their names sound similar.
Tôi luôn nhầm lẫn **Barbara** và Brenda vì tên của họ nghe giống nhau.
Barbara said she'll call me later tonight.
**Barbara** nói sẽ gọi cho tôi tối nay.