baptized” in Vietnamese

được rửa tội

Definition

Được làm lễ dùng nước để đánh dấu bắt đầu cuộc sống tâm linh mới, thường trong đạo Kitô.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo (đạo Kitô), có thể diễn đạt cho người ('người đã rửa tội') hoặc ẩn dụ ('baptized by fire').

Examples

She was baptized when she was a baby.

Cô ấy đã được **rửa tội** khi còn là em bé.

John was baptized in the church last Sunday.

John đã được **rửa tội** ở nhà thờ vào Chủ nhật tuần trước.

The baby will be baptized next month.

Em bé sẽ được **rửa tội** vào tháng sau.

After being baptized, she felt like she had a clean start.

Sau khi **được rửa tội**, cô ấy cảm thấy mình bắt đầu lại từ đầu.

He was baptized by his grandfather, who is a pastor.

Em bé **được rửa tội** bởi ông nội, người là mục sư.

Many people in her family were baptized as adults, not as babies.

Nhiều người trong gia đình cô ấy được **rửa tội** khi trưởng thành, không phải lúc còn bé.