baptist” in Vietnamese

báp-tít

Definition

Báp-tít là một thành viên của nhóm Kitô giáo lớn, thực hiện nghi thức báp-têm bằng cách ngâm mình hoàn toàn trong nước, thường để thể hiện đức tin cá nhân. Từ này cũng dùng để chỉ giáo phái (Hội Thánh Báp-tít).

Usage Notes (Vietnamese)

'Báp-tít' thường viết hoa, chỉ thành viên của phái Tin Lành nhất định. Dùng cho người hoặc tính từ như 'nhà thờ Báp-tít', 'mục sư Báp-tít'. Không nhầm với 'người làm lễ báp-têm'.

Examples

My friend is a Baptist and goes to church every Sunday.

Bạn tôi là người **Báp-tít** và đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.

The local Baptist church is on Main Street.

Nhà thờ **Báp-tít** địa phương nằm trên phố chính.

John the Baptist is an important figure in Christianity.

Giăng **Báp-tít** là nhân vật quan trọng trong Kitô giáo.

She grew up in a Baptist family, so church was a big part of her life.

Cô ấy lớn lên trong một gia đình **Báp-tít**, nên nhà thờ là phần quan trọng trong cuộc sống cô.

Did you know the Baptist choir is performing this weekend?

Bạn có biết dàn hợp xướng **Báp-tít** biểu diễn cuối tuần này không?

Even though he’s a Baptist, he enjoys learning about other religions.

Mặc dù là người **Báp-tít**, anh ấy vẫn thích tìm hiểu tôn giáo khác.