banks” in Vietnamese

ngân hàngbờ sông

Definition

“Ngân hàng” là những tổ chức tài chính giữ và cho vay tiền. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là hai bên bờ sông.

Usage Notes (Vietnamese)

Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa: ‘the banks are closed’ nói về tổ chức tài chính, còn ‘banks of the river’ chỉ bờ sông.

Examples

The banks are closed on Sunday.

**Ngân hàng** đóng cửa vào Chủ nhật.

There are three banks on this street.

Trên con phố này có ba **ngân hàng**.

We sat on the banks and watched the water go by.

Chúng tôi ngồi trên **bờ sông** và ngắm nước trôi qua.

Trees grew along the banks of the river.

Cây mọc dọc theo **bờ sông**.

Most banks now let you do everything on your phone.

Hiện nay hầu hết các **ngân hàng** đều cho phép bạn làm mọi thứ trên điện thoại.

Small banks are struggling to compete with big tech companies.

Các **ngân hàng** nhỏ đang gặp khó khăn khi cạnh tranh với các công ty công nghệ lớn.