bankruptcy” in Vietnamese

phá sản

Definition

Phá sản là một tình trạng pháp lý khi một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể trả nợ và tìm kiếm sự bảo vệ chính thức khỏi chủ nợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chính thức, dùng trong lĩnh vực tài chính, pháp luật. Các cụm phổ biến: 'tuyên bố phá sản', 'nộp đơn phá sản'. Không giống việc chỉ thiếu tiền, mà là thủ tục pháp lý.

Examples

The company declared bankruptcy last year.

Công ty đã tuyên bố **phá sản** vào năm ngoái.

He went into bankruptcy after losing his job.

Anh ấy đã rơi vào tình trạng **phá sản** sau khi mất việc.

Many small businesses fear bankruptcy during economic crises.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ lo sợ **phá sản** trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.

After the restaurant went under, they had no choice but to file for bankruptcy.

Sau khi nhà hàng phá sản, họ không còn lựa chọn nào ngoài việc nộp đơn xin **phá sản**.

Sarah learned a lot about finances after going through bankruptcy herself.

Sau khi tự mình trải qua **phá sản**, Sarah đã học được nhiều về tài chính.

His risky investments eventually ended in bankruptcy.

Các khoản đầu tư mạo hiểm của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến **phá sản**.