“banister” in Vietnamese
Definition
Đây là thanh tay vịn dọc cầu thang giúp bạn bám vào khi lên xuống. Thường thấy trong các ngôi nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tay vịn cầu thang' thường dùng cho lan can trong nhà, đặc biệt loại gỗ trang trí. Có thể gặp thêm từ 'lan can', nhưng 'tay vịn cầu thang' là phổ biến nhất.
Examples
Hold the banister when you go down the stairs.
Khi xuống cầu thang, hãy bám vào **tay vịn cầu thang**.
The wooden banister is new.
**Tay vịn cầu thang** bằng gỗ này mới lắp.
The child slid down the banister for fun.
Đứa trẻ trượt xuống **tay vịn cầu thang** để chơi.
She gripped the banister tightly as she climbed the steep stairs.
Cô ấy bám chặt vào **tay vịn cầu thang** khi trèo lên những bậc thang dốc.
After it was painted white, the old banister looked brand new.
Sau khi được sơn trắng, **tay vịn cầu thang** cũ trông như mới.
Watch out, the banister is loose at the top of the stairs.
Cẩn thận, **tay vịn cầu thang** ở đầu cầu thang bị lỏng.