bane” in Vietnamese

tai họanguyên nhân phiền toái

Definition

Điều hoặc người gây ra rắc rối, phiền phức hoặc tổn hại trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng/literary, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cụm “the bane of my existence/life” chỉ nguồn cơn phiền toái lớn nhất.

Examples

Mosquitoes are the bane of summer evenings.

Muỗi là **tai họa** của những buổi tối mùa hè.

For many students, math is the bane of their school life.

Đối với nhiều học sinh, toán là **tai họa** của đời học sinh.

Procrastination is often the bane of productivity.

Trì hoãn thường là **tai họa** đối với hiệu suất công việc.

His loud phone calls are the bane of our open office.

Những cuộc gọi điện thoại ồn ào của anh ấy là **nguyên nhân phiền toái** trong văn phòng mở của chúng tôi.

Paperwork has always been the bane of running a business.

Giấy tờ luôn là **tai họa** trong việc điều hành doanh nghiệp.

Social media can be both a blessing and a bane these days.

Ngày nay mạng xã hội vừa là điều may mắn vừa là **tai họa**.