“bands” in Vietnamese
Definition
'Bands' là số nhiều của 'band', chỉ các nhóm nhạc, dây đeo, hoặc các vạch hay vòng quanh một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng nhất cho các nhóm nhạc, nhưng cũng dùng cho “rubber bands”, “wrist bands”, “hair bands”. Đừng nhầm với “brand” hoặc “bond”. Trong khoa học, có thể chỉ các vạch.
Examples
Scientists study light bands to understand a star’s composition.
Các nhà khoa học nghiên cứu các **vạch sáng** để hiểu thành phần của một ngôi sao.
I like to listen to different bands on the radio.
Tôi thích nghe các **ban nhạc** khác nhau trên radio.
She wears colorful bands on her wrist every day.
Cô ấy đeo **dây đeo** nhiều màu trên cổ tay mỗi ngày.
The package was held together by two rubber bands.
Gói hàng được buộc lại bởi hai **dây chun**.
There are so many new rock bands this year, it’s hard to keep track.
Năm nay có quá nhiều **ban nhạc rock** mới, thật khó để theo dõi hết.
I always lose my hair bands—they just disappear!
Tôi luôn làm mất **dây buộc tóc**—chúng cứ biến mất!