bandage” in Vietnamese

băng

Definition

Một dải vải hoặc chất liệu khác dùng để che và bảo vệ vết thương hoặc chấn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Băng' chỉ dây vải quấn quanh vết thương, không phải miếng dán cá nhân. 'To bandage' là quấn băng.

Examples

Nurses often use a bandage to stop the bleeding.

Y tá thường dùng **băng** để cầm máu.

Please remove the bandage after 24 hours.

Vui lòng tháo **băng** sau 24 giờ.

Do you want me to grab a bandage or something for that scrape?

Bạn có muốn tôi lấy **băng** hoặc gì đó cho vết xước này không?

She carefully wrapped a bandage around her ankle.

Cô ấy cẩn thận quấn **băng** quanh mắt cá chân.

After the surgery, the doctor changed the bandage every day.

Sau phẫu thuật, bác sĩ thay **băng** mỗi ngày.

He put a bandage on his cut finger.

Anh ấy đã quấn **băng** vào ngón tay bị cắt.