banana” in Vietnamese

chuối

Definition

Chuối là loại trái cây nhiệt đới dài, cong, có vỏ màu vàng và ruột mềm, ngọt. Mọi người thường ăn chuối tươi hoặc dùng trong món tráng miệng, sinh tố và bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuối' là từ phổ biến chỉ loại chuối ăn sống. Các cụm từ như 'vỏ chuối', 'bánh chuối', 'một nải chuối' thường gặp.

Examples

I eat a banana every morning.

Tôi ăn một **chuối** mỗi sáng.

The banana is on the table.

**Chuối** ở trên bàn.

She put a banana in her bag.

Cô ấy đã để một **chuối** vào túi của mình.

Can you grab a banana for me while you're in the kitchen?

Bạn lấy giúp mình một **chuối** khi bạn vào bếp được không?

This banana is too ripe for lunch, but it's perfect for a smoothie.

**Chuối** này chín quá để ăn trưa, nhưng rất hợp làm sinh tố.

Watch out — there's a banana peel on the floor.

Cẩn thận — có vỏ **chuối** trên sàn đấy.