“bamboo” in Vietnamese
Definition
Một loại cây thân dài, rỗng và mọc nhanh, thường dùng làm đồ nội thất, xây dựng hoặc các vật dụng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'tre' khi nói về vật liệu thường không đếm được ('làm bằng tre'), nhưng với từng cây có thể đếm ('ba cây tre'). Một số cụm phổ biến: 'rừng tre', 'măng tre', 'ghế tre'. Thường gắn liền với văn hóa châu Á và vật liệu thân thiện môi trường.
Examples
There is a bamboo forest near my house.
Gần nhà tôi có một rừng **tre**.
Pandas love eating bamboo.
Gấu trúc thích ăn **tre**.
This chair is made of bamboo.
Chiếc ghế này làm từ **tre**.
Have you ever tried bamboo shoots in a stir-fry?
Bạn đã bao giờ ăn **măng tre** xào chưa?
The bamboo in my garden grows super fast every summer.
**Tre** trong vườn nhà tôi mỗi mùa hè đều mọc rất nhanh.
These cups are really cool—they’re made from recycled bamboo.
Những chiếc cốc này thật tuyệt—chúng làm từ **tre** tái chế.