“ballot” in Vietnamese
Definition
Lá phiếu là tờ giấy hoặc phương thức dùng để bỏ phiếu kín trong các cuộc bầu cử hoặc quyết định quan trọng, cũng có thể chỉ hành động bỏ phiếu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho bầu cử hoặc quyết định chính thức. Có thể gặp trong các cụm như 'cast a ballot', 'ballot box', 'secret ballot'. Không dùng cho khảo sát thông thường.
Examples
Each voter receives a ballot to make their choice.
Mỗi cử tri sẽ nhận một **lá phiếu** để lựa chọn.
Please put your ballot in the box when you finish.
Vui lòng bỏ **lá phiếu** vào thùng sau khi bạn hoàn thành.
The election was decided by secret ballot.
Cuộc bầu cử được quyết định bằng **lá phiếu** kín.
Did you remember to cast your ballot yet?
Bạn đã nhớ bỏ **lá phiếu** của mình chưa?
The results will be announced once every ballot is counted.
Kết quả sẽ được công bố sau khi mọi **lá phiếu** đều được kiểm.
There were three candidates on the ballot this year.
Năm nay có ba ứng cử viên trong **lá phiếu**.