balloons” in Vietnamese

bóng bay

Definition

Bóng bay là đồ vật bằng cao su hoặc nhựa mỏng, được bơm căng bằng không khí hoặc khí, thường dùng để trang trí hoặc làm đồ chơi trong các bữa tiệc, dịp lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bóng bay' thường dùng ở số nhiều khi nói về trang trí, vật dụng cho tiệc. Các cụm từ thông dụng: 'bóng bay sinh nhật', 'bóng bay helium'. Không giống 'khinh khí cầu' (loại lớn chở người) hoặc 'bóng bay' với nghĩa tăng lên nhanh.

Examples

Children love playing with balloons at parties.

Trẻ em rất thích chơi với **bóng bay** ở các bữa tiệc.

We decorated the room with colorful balloons.

Chúng tôi đã trang trí phòng bằng những **bóng bay** đầy màu sắc.

Please bring some balloons for the celebration.

Vui lòng mang một ít **bóng bay** cho buổi tiệc.

The balloons popped as soon as they touched the grass.

**Bóng bay** nổ ngay khi chạm vào cỏ.

He released the balloons into the sky and made a wish.

Anh ấy đã thả **bóng bay** lên trời và ước một điều.

Did you see how many balloons were tied to her gift?

Bạn có thấy bao nhiêu **bóng bay** buộc vào món quà của cô ấy không?