“balloon” in Vietnamese
Definition
Bóng bay là vật làm từ cao su mỏng hoặc vật liệu tương tự, bơm đầy không khí hoặc khí gas sẽ phồng lên và nhẹ. Thường dùng để trang trí tiệc, lễ hoặc cho mục đích khoa học, bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ bóng bay trang trí. Loại lớn bay được gọi riêng là ‘khinh khí cầu’. Một số cụm thường gặp: 'thổi bóng bay', 'bóng bay khí heli', 'bóng nổ'. Dạng động từ có nghĩa tăng nhanh về kích thước hoặc số lượng.
Examples
The child is holding a red balloon.
Đứa trẻ đang cầm một **bóng bay** màu đỏ.
Can you blow up this balloon for me?
Bạn có thể thổi **bóng bay** này giúp mình không?
The balloon popped with a loud noise.
**Bóng bay** nổ kêu to.
We need a few more balloons to make the room look festive.
Chúng ta cần thêm vài **bóng bay** nữa để trang trí phòng.
My little nephew cried when his balloon floated away.
Cháu trai nhỏ của tôi đã khóc khi **bóng bay** của nó bay mất.
The budget has really ballooned since we started the project.
Từ khi bắt đầu dự án, ngân sách đã **phình to** lên rất nhiều.