ballistics” in Vietnamese

đạn đạo học

Definition

Nghiên cứu khoa học về chuyển động, hành vi và tác động của các vật thể bay như đạn hoặc tên lửa, đặc biệt sau khi được bắn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc pháp y, hiếm khi trong giao tiếp hàng ngày. Dùng với các cụm từ như 'chuyên gia đạn đạo', 'báo cáo đạn đạo'. Không nhầm với 'ballistic' (giận dữ) dùng trong khẩu ngữ.

Examples

Ballistics helps police understand how a gun was used in a crime.

**Đạn đạo học** giúp cảnh sát hiểu về cách sử dụng súng trong vụ án.

Scientists study ballistics to design better rockets.

Các nhà khoa học nghiên cứu **đạn đạo học** để thiết kế tên lửa tốt hơn.

We learned about ballistics during our physics class at school.

Chúng tôi đã học về **đạn đạo học** trong giờ vật lý ở trường.

The detective called in a ballistics expert to analyze the evidence.

Thám tử đã mời chuyên gia **đạn đạo học** để phân tích bằng chứng.

You need to know a bit about ballistics if you want to design video game weapons realistically.

Nếu muốn thiết kế vũ khí trò chơi điện tử cho thật, bạn cần biết một chút về **đạn đạo học**.

Turns out, ballistics can even tell when two bullets came from the same gun.

Hóa ra, **đạn đạo học** còn xác định được hai viên đạn có cùng bắn ra từ một khẩu súng không.