“ball” in Vietnamese
Definition
Một vật hình tròn dùng trong nhiều trò chơi và môn thể thao để ném, đánh hoặc đá. Ngoài ra cũng có nghĩa là một buổi dạ hội trang trọng với khiêu vũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa phổ biến nhất là quả bóng trong thể thao; còn nghĩa dạ hội thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Một số cụm từ: 'throw a ball', 'play ball', 'have a ball' (rất vui). Trong tiếng lóng, có thể dùng với nghĩa không lịch sự.
Examples
He kicked the ball into the goal.
Anh ấy đã đá **bóng** vào khung thành.
Can you throw me the ball?
Bạn có thể ném cho tôi **bóng** không?
The children played with a ball in the park.
Lũ trẻ chơi với **bóng** ở công viên.
Everyone had a ball at the party last night.
Tối qua mọi người **vui** hết sẩy ở bữa tiệc.
The school is organizing a charity ball this year.
Năm nay trường sẽ tổ chức một **dạ hội** từ thiện.
Don’t forget to bring your own ball to practice.
Đừng quên mang theo **bóng** của bạn đến buổi tập nhé.