baking” in Vietnamese

nướng bánh

Definition

Nướng bánh là phương pháp làm chín thực phẩm như bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy trong lò nướng bằng nhiệt khô.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nướng bánh' dùng cho cả việc làm bánh như một sở thích hay học lớp nướng bánh. Không giống 'nấu ăn' (cooking) hay 'quay' (roasting).

Examples

I find baking relaxing after a stressful day at work.

Tôi thấy **nướng bánh** rất thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng.

My mom is really good at baking cookies.

Mẹ tôi rất giỏi **nướng bánh** quy.

Are you taking a baking class this summer?

Bạn có tham gia lớp học **nướng bánh** mùa hè này không?

She loves baking cakes on weekends.

Cô ấy rất thích **nướng bánh** vào cuối tuần.

Baking bread fills the house with a wonderful smell.

**Nướng bánh** mì làm căn nhà ngập tràn hương thơm tuyệt vời.

The secret to good baking is patience and the right ingredients.

Bí quyết để **nướng bánh** ngon là sự kiên nhẫn và nguyên liệu đúng.