baked” in Vietnamese

nướng (trong lò)

Definition

Được nướng chín trong lò bằng nhiệt khô. Thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt, khoai tây và các món không chiên hay luộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ: 'baked chicken', 'freshly baked bread'. Diễn tả món ăn làm chín bằng lò nướng, không phải chiên hay luộc.

Examples

We had baked potatoes for dinner.

Chúng tôi đã ăn khoai tây **nướng** cho bữa tối.

She brought a baked cake to the party.

Cô ấy mang một cái bánh **nướng** đến bữa tiệc.

The fish is baked, not fried.

Cá này được **nướng**, không phải chiên.

I love the smell of baked bread in the morning.

Tôi thích mùi bánh mì **nướng** vào buổi sáng.

These baked apples taste better with ice cream.

Những quả táo **nướng** này ăn với kem thì ngon hơn.

Everything on the menu looked good, but I went with the baked chicken.

Món nào trên thực đơn cũng hấp dẫn, nhưng tôi đã chọn gà **nướng**.