“bake” in Vietnamese
Definition
Nấu thức ăn bằng nhiệt khô, thường là trong lò nướng, như bánh mì, bánh ngọt hay bánh quy, giúp món ăn chín và hơi cứng hoặc vàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với lò nướng để chỉ các món như 'bake a cake', 'bake bread'. Đối với thịt hoặc rau củ, đôi khi dùng 'roast'. 'Bake' cũng có thể dùng miêu tả cảm giác nắng nóng mạnh.
Examples
I bake bread every weekend.
Tôi **nướng** bánh mì mỗi cuối tuần.
She baked a chocolate cake for her brother.
Cô ấy đã **nướng** bánh kem sô-cô-la cho em trai mình.
These potatoes need twenty more minutes to bake.
Khoai tây này cần thêm 20 phút nữa để **nướng**.
I love the way the kitchen smells when cookies are baking.
Tôi thích mùi trong bếp khi bánh quy **đang nướng**.
We were baking in the sun, so we moved into the shade.
Chúng tôi **nướng** ngoài nắng nên đã chuyển vào bóng râm.
If you bake tonight, save me a slice.
Nếu tối nay bạn **nướng**, nhớ để dành cho tôi một miếng nhé.