“bait” in Vietnamese
Definition
Mồi là thức ăn hoặc vật gì đó dùng để thu hút cá, động vật hoặc côn trùng để bắt chúng. Ngoài ra còn chỉ thứ gì đó dùng để dụ dỗ ai làm gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho câu cá, đặt bẫy: 'dùng mồi', 'mồi sống', 'dính mồi'. Nghĩa bóng: 'dính bẫy' là phản ứng lại sự khiêu khích hoặc bị lừa.
Examples
We put worms on the hook as bait.
Chúng tôi mắc giun lên lưỡi câu làm **mồi**.
The cheese was bait for the mouse trap.
Phô mai là **mồi** cho bẫy chuột.
The fish would not touch the bait.
Con cá không đụng đến **mồi**.
He was clearly trying to make me angry, but I didn't take the bait.
Rõ ràng anh ta cố làm tôi tức giận, nhưng tôi không dính **mồi**.
The ad offers a free trial as bait to get people to sign up.
Quảng cáo đưa ra dùng thử miễn phí làm **mồi** để thu hút người đăng ký.
Don't let his rude comments be bait for an argument.
Đừng để lời nói thô lỗ của anh ấy là **mồi** cho một cuộc tranh cãi.