bailey” in Vietnamese

bãi bailey (sân bên trong tường thành)Bailey (họ)

Definition

Bãi bailey là khu vực trống bên trong tường ngoài của một lâu đài. Bailey cũng là một họ, thường viết hoa chữ cái đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bailey' hầu như chỉ gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc kiến trúc, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Bailey' như họ thì phổ biến hơn.

Examples

Most people hear Bailey and think of a last name, not part of a castle.

Hầu hết mọi người nghe '**Bailey**' sẽ nghĩ đến họ, chứ không phải một phần của lâu đài.

The soldiers waited in the bailey of the castle.

Những người lính chờ đợi trong **bãi bailey** của lâu đài.

We walked through the bailey during the tour.

Chúng tôi đi qua **bãi bailey** trong chuyến tham quan.

Ms. Bailey is my new teacher.

Cô **Bailey** là giáo viên mới của tôi.

The guide explained that the market used to be held in the bailey.

Hướng dẫn viên giải thích rằng chợ từng được tổ chức trong **bãi bailey**.

I had to look up what bailey meant when I saw it in a history book.

Tôi đã phải tra nghĩa của **bailey** khi thấy từ này trong sách lịch sử.