“bagging” in Vietnamese
Definition
Hành động cho đồ vào túi. Trong máy học, đây là kỹ thuật huấn luyện nhiều mô hình riêng lẻ sau đó kết hợp kết quả của chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong mua sắm hay đóng gói. Trong máy học, 'bagging' là thuật ngữ chuyên ngành. Tránh nhầm với 'bragging' nghĩa là khoe khoang.
Examples
She is bagging the groceries at the store.
Cô ấy đang **đóng gói** hàng tạp hóa tại cửa hàng.
The worker is bagging sand on the construction site.
Công nhân đang **đóng gói** cát tại công trường xây dựng.
Please finish bagging the apples before closing.
Vui lòng **đóng gói** táo trước khi đóng cửa.
He spent the afternoon bagging leaves in the yard.
Anh ấy đã dành buổi chiều để **đóng gói** lá trong sân.
In machine learning, bagging helps improve the accuracy of predictions.
Trong máy học, **bagging** giúp cải thiện độ chính xác của dự đoán.
The volunteers were bagging food for families in need.
Các tình nguyện viên đang **đóng gói** thực phẩm cho các gia đình có nhu cầu.