bag” in Vietnamese

túi

Definition

Một vật dùng để đựng đồ, làm từ chất liệu mềm dẻo, như túi xách, balo, hoặc túi mua sắm. Đôi khi cũng dùng để chỉ lượng chứa trong túi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'túi' dùng cho nhiều loại: túi xách, balo, túi nilon, v.v. Đừng dùng 'túi' để chỉ 'valy' (dùng 'valy' riêng). Các cụm từ thường gặp: 'túi nhựa', 'túi xách tay', 'túi đi học', 'túi bánh snack'.

Examples

I put my lunch in a bag.

Tôi để bữa trưa vào **túi**.

She carries a small bag to school.

Cô ấy mang một **túi** nhỏ đến trường.

Can you hand me that bag?

Bạn đưa giúp tôi cái **túi** đó được không?

My bag is so heavy today—I brought my laptop and books.

**Túi** của tôi hôm nay nặng quá—tôi mang theo laptop và sách.

I always forget where I leave my bag when I'm in a hurry.

Tôi luôn quên mình để **túi** ở đâu khi vội vàng.

He opened his bag of chips and started eating.

Anh ấy mở **túi khoai tây chiên** và bắt đầu ăn.