bacon” in Vietnamese

thịt ba rọi xông khóithịt xông khói

Definition

Thịt ba rọi xông khói là thịt heo được ướp muối và hun khói, thường được cắt lát mỏng và chiên giòn. Loại thịt này hay ăn vào bữa sáng hoặc để tăng hương vị cho món ăn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh bữa sáng hoặc món ăn cần thêm vị mặn như 'bacon and eggs', 'crispy bacon'. Không dùng 'bacon' thay cho 'giăm bông' hoặc thịt heo thông thường.

Examples

This soup has bacon in it.

Món súp này có **thịt ba rọi xông khói**.

Can you add extra bacon to my burger?

Bạn có thể thêm **thịt ba rọi xông khói** vào burger của tôi không?

I like bacon with eggs in the morning.

Tôi thích ăn **thịt ba rọi xông khói** với trứng vào buổi sáng.

He cooked the bacon until it was crispy.

Anh ấy đã chiên **thịt ba rọi xông khói** cho đến khi nó giòn.

The smell of bacon filled the kitchen.

Mùi **thịt ba rọi xông khói** lan tỏa khắp bếp.

I stopped eating bacon, but I still miss it sometimes.

Tôi đã ngừng ăn **thịt ba rọi xông khói**, nhưng đôi khi vẫn thèm.