backwards” in Vietnamese

lùi lạingược lại

Definition

Chỉ sự di chuyển hoặc vị trí về phía sau, hoặc làm điều gì đó theo thứ tự ngược lại hoặc sai hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với động từ chỉ chuyển động như 'walk backwards', 'lean backwards' và mô tả đồ vật bị mặc ngược ('Your shirt is backwards.'). 'backwards' thường dùng như trạng từ.

Examples

The boy took two steps backwards.

Cậu bé bước hai bước **lùi lại**.

You are wearing your T-shirt backwards.

Bạn đang mặc áo phông **ngược lại** đấy.

She read the word backwards.

Cô ấy đọc từ đó **ngược lại**.

Don’t lean too far backwards in that chair.

Đừng nghiêng quá **lùi lại** trên ghế đó nhé.

I had the numbers backwards, so I went to the wrong address.

Tôi đã đọc nhầm số **ngược lại**, nên đi nhầm địa chỉ.

When I watched the video backwards, it looked really weird.

Khi tôi xem video **ngược lại**, nó trông thật kỳ lạ.