backward” in Vietnamese

lùi lạilạc hậu

Definition

Di chuyển về phía sau hoặc đi lùi. Ngoài ra, có thể chỉ điều gì đó lạc hậu, không hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Step backward' dùng cho chuyển động thể chất, 'backward thinking' là ý kiến lạc hậu. Dùng từ này cho người có thể bị coi là xúc phạm.

Examples

The car rolled backward down the hill.

Chiếc xe lăn **lùi lại** xuống dốc.

You must not look backward during the race.

Bạn không được nhìn **lùi lại** trong khi chạy đua.

He took a step backward.

Anh ấy lùi một bước **lùi lại**.

Some people still have a very backward attitude about technology.

Một số người vẫn còn thái độ rất **lạc hậu** về công nghệ.

The education system here is quite backward compared to other countries.

Hệ thống giáo dục ở đây khá **lạc hậu** so với các nước khác.

Can you say the alphabet backward?

Bạn có thể đọc bảng chữ cái **lùi lại** không?