“backs” in Vietnamese
Definition
“Lưng” là phần phía sau cơ thể từ vai đến hông. Ngoài ra, động từ có nghĩa là ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng miêu tả bộ phận cơ thể; là động từ thì dùng với chủ ngữ số ít. Tránh nhầm với mặt sau của vật.
Examples
She backs her friend in every game.
Cô ấy luôn **ủng hộ** bạn mình trong mọi trận đấu.
The workers' backs are tired after a long day.
Sau một ngày dài làm việc, **lưng** của công nhân đã mỏi nhừ.
The chairs have hard backs.
Những chiếc ghế có **lưng** cứng.
My parents always back me when I make a big decision.
Khi tôi đưa ra quyết định lớn, bố mẹ tôi luôn **ủng hộ** tôi.
After carrying those boxes upstairs, our backs were killing us.
Sau khi khiêng những chiếc hộp lên lầu, **lưng** chúng tôi đau không chịu nổi.
The senator backs the new housing plan, but not everyone agrees.
Thượng nghị sĩ **ủng hộ** kế hoạch nhà ở mới, nhưng không phải ai cũng đồng ý.