backpack” in Vietnamese

ba lô

Definition

Túi đeo sau lưng có quai, dùng để mang sách, quần áo hoặc vật dụng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ba lô' sử dụng trong cả môi trường học tập và ngoài trời ('ba lô đi học', 'ba lô du lịch'). Phân biệt với 'túi xách' hay 'vali'.

Examples

She carries her books in a backpack.

Cô ấy mang sách trong **ba lô** của mình.

He bought a new backpack for school.

Anh ấy đã mua một **ba lô** mới cho trường học.

Don’t forget your backpack when you leave!

Đừng quên **ba lô** khi bạn rời đi nhé!

I always pack a snack in my backpack for hikes.

Tôi luôn để một bữa ăn nhẹ trong **ba lô** khi đi leo núi.

Her backpack was so heavy she could barely lift it.

**Ba lô** của cô ấy nặng đến mức cô ấy gần như không thể nhấc lên.

My backpack is blue and very big.

**Ba lô** của tôi màu xanh và rất to.